ADM2582EBRWZ vs IL3522E So sánh

So sánh chi tiết song song của ADM2582EBRWZ bằng Analog Devices và IL3522E bằng NVE Corporation. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADM2582EBRWZ ADM2582EBRWZ - Isolated RS-485 Transceiver | Analog Devices

ADM2582EBRWZ - Isolated RS-485 Transceiver | Analog Devices

ADM2582EBRWZ ✓ Hoạt động
NVE Corporation
IL3522E IL3522E - 40Mbps Isolated RS422/RS485 Transceiver | NVE

IL3522E - 40Mbps Isolated RS422/RS485 Transceiver | NVE

IL3522E ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADM2582EBRWZ IL3522E
Thương hiệu Analog Devices NVE Corporation
Danh mục RS-485/RS-422 Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Isolation Voltage 2500 Vrms 2500 Vrms
Tốc độ dữ liệu 16 Mbps 40 Mbps (max)
Common-Mode Transient Immunity 25 kV/µs —
ESD Protection ±15 kV (HBM) —
Number of Channels 2 —
Điện áp cung cấp 3.3 V to 5 V 3 V to 5.5 V
Duplex Full/Half —
Number of Nodes 64 —
Hộp 20-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 16-pin wide-body SOIC (True 8 mm creepage)
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +85°C —
Propagation Delay 50 ns (typical) 20 ns (typical)
Skew 5 ns (typical) —
Isolation Technology isoPower, iCoupler —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Chức năng — Isolated RS-422/RS-485 Transceiver
Number of Drivers — 1
Number of Receivers — 1
Protocol — RS-422, RS-485
Common-Mode Transient Immunity (CMTI) — 30 kV/us min (50 kV/us typ)
Typical Supply Voltage — 5 V
Pulse Skew — 1 ns
Differential Output (54 ohm load) — 2.3 V minimum
Bus-Side ESD Protection — 15 kV
Barrier Life — 44,000 years
Tắt nhiệt — Yes, +85 C protection
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C
Cấp MSL — MSL 2 (1 year)
Certifications — VDE 0884-10, UL 1577 recognized

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá