ADM2587EBRWZ vs ADM2582EBRWZ So sánh

So sánh chi tiết song song của ADM2587EBRWZ bằng Analog Devices và ADM2582EBRWZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADM2587EBRWZ ADM2587EBRWZ - 2.5kV Isolated RS-485 Transceiver | Analog Devices

ADM2587EBRWZ - 2.5kV Isolated RS-485 Transceiver | Analog Devices

ADM2587EBRWZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADM2582EBRWZ ADM2582EBRWZ - Isolated RS-485 Transceiver | Analog Devices

ADM2582EBRWZ - Isolated RS-485 Transceiver | Analog Devices

ADM2582EBRWZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADM2587EBRWZ ADM2582EBRWZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục RS-485/RS-422 RS-485/RS-422
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Type RS-422, RS-485 Digital Isolator —
Number of Channels 2 2
Isolation Voltage 2500 Vrms 2500 Vrms
Tốc độ dữ liệu 500 kbps 16 Mbps
CMTI 25 kV/µs —
ESD Protection ±15 kV ±15 kV (HBM)
Điện áp cung cấp 3.3 V or 5 V 3.3 V to 5 V
Duplex Full/Half Full/Half
Hộp 20-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 20-SOIC (0.295", 7.50mm Width)
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +85°C -40°C to +85°C
Integrated DC-DC Yes —
Driver Enable Active High —
Receiver Enable Active Low —
Current Limiting Yes —
Tắt nhiệt Yes —
RoHS Compliant —
Common-Mode Transient Immunity — 25 kV/µs
Number of Nodes — 64
Propagation Delay — 50 ns (typical)
Skew — 5 ns (typical)
Isolation Technology — isoPower, iCoupler
Trạng thái RoHS — Compliant
Kiểu lắp đặt — Surface Mount

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá