ADM2687EBRIZ-RL7 vs ADM2483BRWZ So sánh

So sánh chi tiết song song của ADM2687EBRIZ-RL7 bằng Analog Devices và ADM2483BRWZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADM2687EBRIZ-RL7 ADM2687EBRIZ-RL7 - 5kV Isolated RS-485 Transceiver | Analog Devices

ADM2687EBRIZ-RL7 - 5kV Isolated RS-485 Transceiver | Analog Devices

ADM2687EBRIZ-RL7 ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADM2483BRWZ ADM2483BRWZ - Isolated RS-485 Transceiver | Analog Devices

ADM2483BRWZ - Isolated RS-485 Transceiver | Analog Devices

ADM2483BRWZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADM2687EBRIZ-RL7 ADM2483BRWZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục RS-485/RS-422 RS-485/RS-422
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) — $3,82
Type RS-422, RS-485 Digital Isolator Isolated RS-485/RS-422 Transceiver
Number of Channels 3 3
Isolation Voltage 5000 Vrms 2500 Vrms
Tốc độ dữ liệu 500 kbps 500 kbps
CMTI 25 kV/µs —
ESD Protection ±15 kV —
Điện áp cung cấp 3.3 V or 5 V —
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +85°C —
Hộp 16-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 16-SOIC (0.295", 7.50mm Width)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Duplex Half or Full —
Standards ANSI/TIA/EIA-485-A-98, ISO 8482:1987 (E) —
Integrated DC-DC Yes (isoPower) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Number of Drivers 1 —
Number of Receivers 1 —
Common-Mode Transient Immunity (CMTI) — 25 kV/µs
Supply Voltage (Logic Side) — 3 V or 5 V
Supply Voltage (Bus Side) — 5 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40°C to +85°C
REACH Status — Unaffected
Cấp MSL — 1 (Unlimited)
Driver Outputs — Slew-limited
Compliance — ANSI EIA/TIA-485-A, ISO 8482:1987 (E)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá