ADM3051BRWZ vs ADM3052BRWZ So sánh

So sánh chi tiết song song của ADM3051BRWZ bằng Analog Devices và ADM3052BRWZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADM3051BRWZ ADM3051BRWZ - High Speed Industrial CAN Transceiver | Analog Devices

ADM3051BRWZ - High Speed Industrial CAN Transceiver | Analog Devices

ADM3051BRWZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADM3052BRWZ ADM3052BRWZ - Isolated CAN Transceiver with Regulator | Analog Devices

ADM3052BRWZ - Isolated CAN Transceiver with Regulator | Analog Devices

ADM3052BRWZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADM3051BRWZ ADM3052BRWZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục LIN Transceivers LIN Transceivers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Protocol CAN —
Number of Drivers 1 1
Number of Receivers 1 1
Supply Voltage (VCC) 5 V —
Tốc độ dữ liệu 1 Mbps 1 Mbps
Compliance ISO 11898 —
Number of Nodes 110 or more —
Short-Circuit Protection CANH/CANL to power/ground in 24 V systems —
Slope Control Yes (RS pin) —
Tắt nhiệt Yes —
Standby Mode Low current —
Hộp 14-lead SOIC (BRWZ) 16-Lead SOIC-W
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C -40°C to +85°C
RoHS Compliant Yes —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Type — Isolated CAN Transceiver
Isolation Voltage — 5 kVrms
Logic Supply Voltage — 3.0 V to 5.5 V
Bus-Side Regulator Input — 5 V to 27 V
Regulated Output Voltage — 5 V
Common-Mode Voltage Range — -12 V to +12 V
Common-Mode Transient Immunity — 25 kV/µs
Trạng thái RoHS — Compliant
Standards — ISO 11898-2

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá