ADM3052BRWZ-RL7 vs ADM2491EBRWZ So sánh
So sánh chi tiết song song của ADM3052BRWZ-RL7 bằng Analog Devices và ADM2491EBRWZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
ADM2491EBRWZ - Isolated 16Mbps RS-485/422 Transceiver | Analog Devices
ADM2491EBRWZ ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ADM3052BRWZ-RL7 | ADM2491EBRWZ |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | Interface ICs | Interface ICs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Product Type | Isolated CAN Transceiver | — |
| Standards Compliance | ISO 11898 | ANSI TIA/EIA RS-485-A-1998; ISO 8482:1987(E) |
| Number of Drivers | 1 | — |
| Number of Receivers | 1 | — |
| Tốc độ dữ liệu | 1 Mbps | — |
| Logic Side Supply Voltage (VDD1) | 3.3 V / 5 V | — |
| Bus Side Supply / V+ | 24 V (bus-powered operation) | — |
| Isolation Voltage | 5 kVrms | 5000 Vrms |
| Isolation Technology | iCoupler | iCoupler® (chip-scale transformer) |
| Integrated Linear Regulator | Yes | — |
| Bus-Powered Operation | Yes | — |
| Hộp | 16-SOIC (SOIC-W) | 16-lead SOIC-W (RW-16), 0.295" (7.50 mm) width |
| Số lượng chân | 16 | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Reel Quantity | 1000 (7-inch tape and reel) | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS Status] | Compliant (lead-free) |
| Chức năng | — | Isolated RS-485/RS-422 transceiver (full-/half-duplex) |
| ESD Protection (Bus Pins) | — | ±8 kV (HBM) |
| Data Rate (max) | — | 16 Mbps |
| Common-Mode Transient Immunity (CMTI) | — | 25 kV/µs |
| Number of Channels | — | 3 (1 Tx + 1 Rx + iso) |
| Supply Voltage (VDD, logic side) | — | 3.0 V to 5.5 V |
| Bus-side Supply | — | Internally generated from VDD (isolated DC/DC) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40°C to +105°C |
| Number of Nodes on Bus | — | Up to 256 (1 unit load) |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL rating per JEDEC J-STD-020] |