ADM3054BRWZ vs ADM3054BRWZ-RL7 So sánh
So sánh chi tiết song song của ADM3054BRWZ bằng Analog Devices và ADM3054BRWZ-RL7 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
ADM3054BRWZ - 5kVrms Isolated CAN Transceiver | Analog Devices
ADM3054BRWZ ✓ Hoạt độngAnalog Devices
ADM3054BRWZ-RL7 - 5kVrms Isolated CAN Transceiver | Analog Devices
ADM3054BRWZ-RL7 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ADM3054BRWZ | ADM3054BRWZ-RL7 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | LIN Transceivers | LIN Transceivers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Type | Isolated CAN Transceiver | Isolated CAN Transceiver |
| Number of Drivers/Receivers | 1/1 | 1/1 |
| Isolation Voltage | 5 kVrms | 5 kV rms |
| Tốc độ dữ liệu | 1 Mbps | 1 Mbps |
| Supply Voltage (Logic Side) | 5 V | — |
| Supply Voltage (Bus Side) | 5 V or 3.3 V | — |
| Bus Protection | ±58 V | Short-circuit and thermal shutdown |
| Common-Mode Transient Immunity | 25 kV/µs | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40°C to +125°C | -40°C to +125°C |
| Hộp | 16-SOIC (SOIC-16) | 16-SOIC (SOIC-W) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | — |
| Lead Free Status | Lead Free | — |
| Standards | ISO 11898 | — |
| Integrated Isolated Power | Yes (BRWZ variant) | — |
| Supply Voltage (VDD1) | — | 3.3 V or 5 V |
| Supply Voltage (VDD2) | — | 5 V |
| Protocol | — | CANbus |
| Compliance | — | ISO 11898 |
| Kiểu lắp đặt | — | SMD/SMT |
| RoHS | — | Compliant |
| REACH | — | Compliant |
| Technology | — | iCoupler |