ADM3062EBRMZ-RL7 vs ADM3065EBRMZ So sánh

So sánh chi tiết song song của ADM3062EBRMZ-RL7 bằng Analog Devices và ADM3065EBRMZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADM3062EBRMZ-RL7 ADM3062EBRMZ-RL7 - 500kbps RS-485 Transceiver | Analog Devices

ADM3062EBRMZ-RL7 - 500kbps RS-485 Transceiver | Analog Devices

ADM3062EBRMZ-RL7 ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADM3065EBRMZ ADM3065EBRMZ - 50Mbps RS-485 Transceiver | Analog Devices

ADM3065EBRMZ - 50Mbps RS-485 Transceiver | Analog Devices

ADM3065EBRMZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADM3062EBRMZ-RL7 ADM3065EBRMZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục RS-485 Transceivers RS-485 Transceivers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Supply Voltage Range 3.0 V to 5.5 V —
Tốc độ dữ liệu 500 kbps 50 Mbps
Number of Drivers 1 —
Number of Receivers 1 —
Duplex Half Half
ESD Protection ±12 kV IEC ±12 kV IEC (contact and air gap)
VIO Logic Supply 1.62 V to 5.5 V —
Hộp 10-MSOP 8-MSOP
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C —
Điện áp yên tĩnh [DATA_NEEDED: quiescent current] —
Common-Mode Input Range [DATA_NEEDED: common-mode input range] —
Tắt nhiệt Yes —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Số lượng chân 10 8
Type — Transceiver
Protocol — RS-485
Number of Drivers/Receivers — 1/1
Điện áp cung cấp — 3.0 V to 5.5 V
Nhiệt độ hoạt động — -40°C to +125°C
REACH — Unaffected
Cấp MSL — 1 (Unlimited)
Thermal Resistance (θJA) — 206 °C/W

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá