ADM3062EBRMZ vs ADM3061EBRMZ So sánh

So sánh chi tiết song song của ADM3062EBRMZ bằng Analog Devices và ADM3061EBRMZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADM3062EBRMZ ADM3062EBRMZ - 500kbps RS-485 Transceiver | Analog Devices

ADM3062EBRMZ - 500kbps RS-485 Transceiver | Analog Devices

ADM3062EBRMZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADM3061EBRMZ ADM3061EBRMZ - 3.0-5.5V Half-Duplex RS-485 Transceiver | Analog Devices

ADM3061EBRMZ - 3.0-5.5V Half-Duplex RS-485 Transceiver | Analog Devices

ADM3061EBRMZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADM3062EBRMZ ADM3061EBRMZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục RS-485 Transceivers RS-485 Transceivers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Type RS-485 Transceiver RS-485 Transceiver
Number of Drivers/Receivers 1/1 1/1
Duplex Half Half
Tốc độ dữ liệu 500 kbps 500 kbps
Supply Voltage (VCC) 3.0 V to 5.5 V —
Logic Supply Voltage (VIO) 1.7 V to 5.5 V —
ESD Protection ±12 kV IEC 61000-4-2 ±12 kV IEC (contact discharge)
Common-Mode Input Range -7 V to +12 V —
Differential Output Voltage 2.1 V (min) at VCC ≥ 4.5 V —
Điện áp yên tĩnh 1.5 mA (typical) —
Shutdown Supply Current 1 µA (typical) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C —
Hộp 10-Lead MSOP (RM-10) 8-MSOP
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Điện áp cung cấp — 3.0 V to 5.5 V
Fail-Safe — Open, short, idle
Unit Load — 1/8
Number of Nodes — 256
Nhiệt độ hoạt động — -40°C to +125°C
REACH Status — Compliant
Cấp MSL — 1

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá