ADM3062EBRMZ vs ADM3062EBRMZ-RL7 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADM3062EBRMZ bằng Analog Devices và ADM3062EBRMZ-RL7 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADM3062EBRMZ ADM3062EBRMZ - 500kbps RS-485 Transceiver | Analog Devices

ADM3062EBRMZ - 500kbps RS-485 Transceiver | Analog Devices

ADM3062EBRMZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADM3062EBRMZ-RL7 ADM3062EBRMZ-RL7 - 500kbps RS-485 Transceiver | Analog Devices

ADM3062EBRMZ-RL7 - 500kbps RS-485 Transceiver | Analog Devices

ADM3062EBRMZ-RL7 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADM3062EBRMZ ADM3062EBRMZ-RL7
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục RS-485 Transceivers RS-485 Transceivers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Type RS-485 Transceiver —
Number of Drivers/Receivers 1/1 —
Duplex Half Half
Tốc độ dữ liệu 500 kbps 500 kbps
Supply Voltage (VCC) 3.0 V to 5.5 V —
Logic Supply Voltage (VIO) 1.7 V to 5.5 V —
ESD Protection ±12 kV IEC 61000-4-2 ±12 kV IEC
Common-Mode Input Range -7 V to +12 V [DATA_NEEDED: common-mode input range]
Differential Output Voltage 2.1 V (min) at VCC ≥ 4.5 V —
Điện áp yên tĩnh 1.5 mA (typical) [DATA_NEEDED: quiescent current]
Shutdown Supply Current 1 µA (typical) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C -40°C to +125°C
Hộp 10-Lead MSOP (RM-10) 10-MSOP
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Supply Voltage Range — 3.0 V to 5.5 V
Number of Drivers — 1
Number of Receivers — 1
VIO Logic Supply — 1.62 V to 5.5 V
Tắt nhiệt — Yes
Số lượng chân — 10

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá