ADM3064EBRMZ vs ADM3065EBRMZ So sánh

So sánh chi tiết song song của ADM3064EBRMZ bằng Analog Devices và ADM3065EBRMZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADM3064EBRMZ ADM3064EBRMZ - 3.0V-5.5V RS-485 Transceiver | Analog Devices

ADM3064EBRMZ - 3.0V-5.5V RS-485 Transceiver | Analog Devices

ADM3064EBRMZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADM3065EBRMZ ADM3065EBRMZ - 50Mbps RS-485 Transceiver | Analog Devices

ADM3065EBRMZ - 50Mbps RS-485 Transceiver | Analog Devices

ADM3065EBRMZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADM3064EBRMZ ADM3065EBRMZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục RS-485 Transceivers RS-485 Transceivers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Supply Voltage Range 3.0 V to 5.5 V —
Data Rate (Low Speed) 500 kbps —
Data Rate (High Speed) 50 Mbps —
Number of Drivers 1 —
Number of Receivers 1 —
Duplex Half Half
ESD Protection (IEC) ±12 kV —
ESD Protection (HBM) ≥ ±30 kV —
Receiver Fail-Safe Short-circuit, open-circuit, bus idle —
Unit Load 1/8 —
Hot Swap Support Yes (glitch-free power-up/power-down) —
PROFIBUS Compliance Yes (VCC ≥ 4.5 V) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C —
Hộp 10-Lead MSOP (RMZ) 8-MSOP
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Type — Transceiver
Protocol — RS-485
Number of Drivers/Receivers — 1/1
Tốc độ dữ liệu — 50 Mbps
Điện áp cung cấp — 3.0 V to 5.5 V
ESD Protection — ±12 kV IEC (contact and air gap)
Nhiệt độ hoạt động — -40°C to +125°C
Số lượng chân — 8
REACH — Unaffected
Cấp MSL — 1 (Unlimited)
Thermal Resistance (θJA) — 206 °C/W

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá