ADM3066EBRMZ vs ADM3065EBRMZ So sánh

So sánh chi tiết song song của ADM3066EBRMZ bằng Analog Devices và ADM3065EBRMZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADM3066EBRMZ ADM3066EBRMZ - 50Mbps RS-485 Transceiver | Analog Devices

ADM3066EBRMZ - 50Mbps RS-485 Transceiver | Analog Devices

ADM3066EBRMZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADM3065EBRMZ ADM3065EBRMZ - 50Mbps RS-485 Transceiver | Analog Devices

ADM3065EBRMZ - 50Mbps RS-485 Transceiver | Analog Devices

ADM3065EBRMZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADM3066EBRMZ ADM3065EBRMZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục RS-485 Transceivers RS-485 Transceivers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Type RS-485 Transceiver Transceiver
Number of Drivers/Receivers 1/1 1/1
Duplex Half Half
Tốc độ dữ liệu 50 Mbps 50 Mbps
Supply Voltage (VCC) 3.0 V to 5.5 V —
Logic Supply (VIO) 1.62 V to 5.5 V —
ESD Protection ±12 kV IEC (A and B pins) ±12 kV IEC (contact and air gap)
Hộp 10-MSOP 8-MSOP
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C -40°C to +125°C
Number of Nodes 32 —
Fail-Safe Open, short, idle —
Common-Mode Input Range -7 V to +12 V —
Điện áp yên tĩnh [DATA_NEEDED: quiescent current] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Protocol — RS-485
Điện áp cung cấp — 3.0 V to 5.5 V
Số lượng chân — 8
REACH — Unaffected
Cấp MSL — 1 (Unlimited)
Thermal Resistance (θJA) — 206 °C/W

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá