ADM3067EBRMZ vs ADM3067EBRMZ-RL7 So sánh
So sánh chi tiết song song của ADM3067EBRMZ bằng Analog Devices và ADM3067EBRMZ-RL7 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
ADM3067EBRMZ - 50Mbps Full Duplex RS-485 Transceiver | Analog Devices
ADM3067EBRMZ ✓ Hoạt độngAnalog Devices
ADM3067EBRMZ-RL7 - 50Mbps RS-485 Transceiver | Analog Devices
ADM3067EBRMZ-RL7 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ADM3067EBRMZ | ADM3067EBRMZ-RL7 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | RS-485 Transceivers | RS-485 Transceivers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Type | Transceiver | — |
| Protocol | RS-485 | — |
| Number of Drivers/Receivers | 1/1 | — |
| Duplex | Full | Full |
| Tốc độ dữ liệu | 50 Mbps | 50 Mbps |
| Điện áp cung cấp | 3.0 V to 5.5 V | — |
| ESD Protection | ±12 kV IEC 61000-4-2 contact discharge | — |
| Fail-Safe | Open, short, idle | Open, Short, Bus Idle |
| Hot Swap | Yes (glitch-free power-up/power-down) | — |
| PROFIBUS Compliant | Yes (VCC ≥ 4.5 V) | Yes (VCC ≥ 4.5 V) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40°C to +125°C | -40°C to +125°C |
| Hộp | 14-SOIC | 10-Lead MSOP (RM) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Số lượng chân | 14 | — |
| Supply Voltage Range | — | 3.0 V to 5.5 V |
| Number of Drivers | — | 1 |
| Number of Receivers | — | 1 |
| ESD Protection (Bus Pins) | — | ±12 kV IEC 61000-4-2 Contact |
| Hot Swap Support | — | Yes |
| REACH Status | — | Compliant |
| AEC-Q100 Qualified | — | No |