ADM483EARZ-REEL vs MAX485ESA+ So sánh

So sánh chi tiết song song của ADM483EARZ-REEL bằng Analog Devices và MAX485ESA+ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADM483EARZ-REEL ADM483EARZ-REEL - 5V ±15kV ESD RS-485 Transceiver | Analog Devices

ADM483EARZ-REEL - 5V ±15kV ESD RS-485 Transceiver | Analog Devices

ADM483EARZ-REEL ✓ Hoạt động
Analog Devices
MAX485ESA+ MAX485ESA+ - 5V RS-485/RS-422 Transceiver, 2.5Mbps, SOIC-8

MAX485ESA+ - 5V RS-485/RS-422 Transceiver, 2.5Mbps, SOIC-8

MAX485ESA+ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADM483EARZ-REEL MAX485ESA+
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Chức năng Transceiver Transceiver
Protocol RS-422, RS-485 RS-422, RS-485
Number of Drivers/Receivers 1/1 1/1
Duplex Half Half
Điện áp cung cấp 5 V ±10% 4.75 V to 5.25 V (5 V nominal)
Tốc độ dữ liệu 250 kbps 2.5 Mbps
ESD Protection (bus pins) ±15 kV (HBM, per IEC 61000-4-2 air-discharge) —
Điện áp cung cấp 36 µA (typical, no load) —
Bus Common-Mode Range -7 V to +12 V —
Number of Nodes on Bus Up to 32 —
Slew Rate Limited (reduced for low EMI) —
Receiver Fail-Safe Yes (open-circuit, shorted input) —
Short-Circuit Protection Yes (driver outputs) —
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +85°C -40 °C to +85 °C
Hộp 8-SOIC (SO-8, 3.9 mm body width) 8-SOIC (SOIC-8)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (per Maxim/ADI datasheet suffix '+')
Standards Compliance TIA/EIA-485-A, TIA/EIA-422 —
Supply Current (unloaded) — 120 µA to 500 µA
Receiver Hysteresis — 70 mV (typ)
Common-Mode Input Range — -7 V to +12 V
Differential Input Threshold (V_TH) — -0.2 V min / +0.2 V max
ESD Protection (HBM, driver output) — ±15 kV (per datasheet)
Unit Load — 1/8 (up to 256 transceivers on bus)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá