ADM485ARZ-REEL vs THVD1400DR So sánh

So sánh chi tiết song song của ADM485ARZ-REEL bằng Analog Devices và THVD1400DR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
THVD1400DR THVD1400DR - 3.3-5V RS-485 Transceiver, 500Kbps, 8-SOIC | Texas Instruments

THVD1400DR - 3.3-5V RS-485 Transceiver, 500Kbps, 8-SOIC | Texas Instruments

THVD1400DR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADM485ARZ-REEL THVD1400DR
Thương hiệu Analog Devices Texas Instruments
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Type Transceiver —
Protocol RS-422, RS-485 RS-422, RS-485
Number of Drivers/Receivers 1/1 1/1
Duplex Half Half
Điện áp cung cấp 5 V (single supply) —
Tốc độ dữ liệu 5 Mbps (max) 500 kbps (max)
Receiver Hysteresis [DATA_NEEDED: receiver hysteresis] 50 mV (typ)
Common-Mode Range -7 V to +12 V —
Driver Differential Output [DATA_NEEDED: VOD min/max] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C —
Hộp SOIC-8 (SO-8) / SO-8 8-pin SOIC (SOIC-8, D suffix)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
ESD Protection [DATA_NEEDED: ESD HBM rating] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
REACH Status Unaffected —
Cấp MSL 1 (Unlimited) —
Compliance ROHS3 Compliant —
Enable Pins Yes (DE driver enable, RE receiver enable, active-low/GPIO logic) —
Chức năng — Transceiver
Supply Voltage (VCC) — 3.0 V to 5.5 V
Bus Common-Mode Voltage — -7 V to +12 V
ESD Protection (Bus Pins, HBM) — ±16 kV
ESD Protection (Bus Pins, IEC 61000-4-2 Contact) — ±12 kV
Unit Load — 1/8 (256 nodes max)
Nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +125 °C
Lead-Free — Yes
Receiver Fail-Safe — Yes (open, short, idle bus)
Hot-Plug Support — Yes
Điện áp tắt — [DATA_NEEDED: shutdown current value]
Quiescent Current (typ) — [DATA_NEEDED: quiescent current value]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá