ADM489AR vs SP485 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADM489AR bằng Analog Devices và SP485 bằng MaxLinear. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADM489AR SP485
Thương hiệu Analog Devices MaxLinear
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Obsolete Hoạt động
Product Type Full-duplex differential line transceiver —
Supported Standards EIA RS-485 and RS-422 —
Tốc độ dữ liệu 250 kbps 5 Mbps
Supply Voltage Range 4.5 V to 5.5 V —
Bus Common-Mode Range -12 V to +12 V —
Minimum Input Impedance 12 kΩ —
EFT Protection 2 kV —
EFT Compliance IEC 1000-4-4 —
Number of Drivers 1 —
Number of Receivers 1 —
Duplex Mode Full duplex —
Slew Rate Slew-rate limited —
Hộp 14-pin SOIC, 3.90 mm width 8-Pin SOIC (NSOIC)
Kiểu lắp đặt Surface mount Surface Mount
Trạng thái vòng đời Obsolete —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: Operating temperature range] [DATA_NEEDED: min/max operating temperature in °C]
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance] Compliant
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH compliance] —
Lead-Free Status [DATA_NEEDED: Lead-free status] —
Protocol — RS-485, RS-422
Chức năng — Transceiver
Number of Drivers/Receivers — 1/1
Duplex — Half-Duplex
Điện áp cung cấp — 5 V
Operating Supply Current — [DATA_NEEDED: typical quiescent current in mA]
Common-Mode Range — −7 V to +12 V
Driver Output Current — ±60 mA
Receiver Hysteresis — [DATA_NEEDED: typical hysteresis in mV]
ESD Protection (HBM, Bus Pins) — ±15 kV
Lead-Free — Yes
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá