ADM705ARZ-REEL vs MAX705ESA+T So sánh
So sánh chi tiết song song của ADM705ARZ-REEL bằng Analog Devices và MAX705ESA+T bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
ADM705ARZ-REEL - 4.65V Microprocessor Supervisor | Analog Devices
ADM705ARZ-REEL ✓ Hoạt độngMaxim Integrated
MAX705ESA+T - 4.65V Threshold μP Supervisor, 8-SOIC | Maxim Integrated
MAX705ESA+T ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ADM705ARZ-REEL | MAX705ESA+T |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Maxim Integrated |
| Danh mục | Supervisors & Reset | Supervisors & Reset |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Chức năng | Microprocessor Supervisory Circuit | Microprocessor Supervisory Circuit |
| Number of Voltages Monitored | 1 | — |
| Reset Threshold Voltage | 4.65 V | 4.65 V |
| Reset Output Type | Push-Pull, Totem Pole | Active-Low, Push-Pull (Totem-Pole) |
| Reset Polarity | Active Low | — |
| Reset Timeout | 160 ms minimum | — |
| Reset Pulse Width | 200 ms | — |
| VCC Range (operating) | 1.0 V to 5.5 V | — |
| Quiescent Current (typical) | 190 µA | — |
| Manual Reset Input (MR) | Yes, debounced TTL/CMOS | — |
| Watchdog Timer | No | No |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +85 °C | — |
| Hộp / Vỏ | 8-SOIC (0.154", 3.90 mm width) | — |
| Packaging | Tape & Reel (REEL), 2500 pcs/reel | Tape & Reel (+T) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| RoHS / Lead-Free | Compliant / Yes | — |
| Cấp MSL | 1 | 1 (per SOIC-8 JEDEC J-STD-020) |
| Threshold Tolerance | — | [DATA_NEEDED: reset threshold tolerance %] |
| Supply Voltage Range | — | 1.2 V to 5.5 V |
| Number of Supervisors | — | 1 |
| Minimum Reset Pulse Width | — | 200 ms |
| Manual Reset Input | — | Yes (MR, active-low) |
| Power-Fail Comparator | — | Yes (PFI/PFO, 1.25 V threshold) |
| Điện áp yên tĩnh | — | 200 μA typical [DATA_NEEDED: supply current max] |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40 °C to +85 °C (E suffix = extended) |
| Hộp | — | 8-pin NSOIC (SOIC-8) |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |