ADP2360ACPZ-R7 vs ADP2360ACPZ-5.0-R7 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADP2360ACPZ-R7 bằng Analog Devices và ADP2360ACPZ-5.0-R7 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADP2360ACPZ-R7 ADP2360ACPZ-R7 - 60V 50mA Synchronous Step-Down DC-DC | Analog Devices

ADP2360ACPZ-R7 - 60V 50mA Synchronous Step-Down DC-DC | Analog Devices

ADP2360ACPZ-R7 ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADP2360ACPZ-5.0-R7 ADP2360ACPZ-5.0-R7 - 60V, 50mA Synchronous Buck Regulator | Analog Devices

ADP2360ACPZ-5.0-R7 - 60V, 50mA Synchronous Buck Regulator | Analog Devices

ADP2360ACPZ-5.0-R7 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADP2360ACPZ-R7 ADP2360ACPZ-5.0-R7
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục DC-DC Converters DC-DC Converters
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Cấu trúc Synchronous Step-Down (Buck) Synchronous Buck (Step-Down)
Phạm vi điện áp đầu vào 4.5 V to 60 V 4.5 V to 60 V
Khoảng điện áp đầu ra 0.8 V to VIN (adjustable) —
Continuous Output Current 50 mA —
Switching Mode Discontinuous Conduction Mode (DCM) —
Kiểu đầu ra Adjustable —
Số lượng đầu ra 1 —
Hộp 8-pin LFCSP EP (3x3 mm) 8-pin LFCSP with exposed pad (CP-8-13)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ mối nối hoạt động -40 C to +125 C —
Internal Switches Yes (high-side and low-side synchronous MOSFETs) —
Maximum Duty Cycle 100% (low-dropout pass-through) —
Capacitor Requirement Ceramic (low ESR) —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] 3 (per JEDEC J-STD-020)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Control Method — Single-pulse PFM (Pulse-Frequency Modulation), DCM
Điện áp đầu ra — 5.0 V (fixed, factory-trimmed)
Điện áp tối đa đầu ra — 50 mA continuous
Switch Configuration — Internal P-channel high-side + N-channel low-side MOSFETs
Peak Current Limit — Adjustable via external resistor
Đầu ra tốt về điện năng — Yes (open-drain PG pin)
Bắt đầu mềm — Internal
Điện áp yên tĩnh — [DATA_NEEDED: quiescent current spec]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 C to +125 C (junction)
Lead-Free — Yes
AEC-Q100 Qualified — Yes (automotive grade)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá