ADPA1113 vs 112 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADPA1113 bằng Analog Devices và 112 bằng CEC Industries. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADPA1113 ADPA1113 - 2-6GHz 46dBm GaN Power Amplifier | Analog Devices

ADPA1113 - 2-6GHz 46dBm GaN Power Amplifier | Analog Devices

ADPA1113 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADPA1113 112
Thương hiệu Analog Devices CEC Industries
Danh mục RF Amplifiers LEDs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Frequency Range 2 GHz to 6 GHz —
Output Power (Saturated) 46.5 dBm (44.7 W) —
Power Added Efficiency (PAE) 39.0% —
Drain Supply Voltage 28 V (nominal) —
Gate Supply Voltage Negative, applied to VGG1 —
Quiescent Current (IDQ) 750 mA (nominal) —
Technology Gallium Nitride (GaN) —
Hộp 14-LDCC (9.8x8.2 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Socket (miniature screw)
Gain Stages Cascaded —
External Matching Not Required —
AC Coupling Not Required —
External Bias Inductor Not Required —
Trạng thái vòng đời Recommended for New Designs —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (Exemption 6c - lead in glass)
Lamp Type — Incandescent
Manufacturer — CEC Industries
Part Number — 112
Nominal Voltage — 1.2 V
Nominal Power — 264 mW
Nominal Current — 220 mA (calculated: 264 mW / 1.2 V)
Base Type — Miniature Screw (E5)
Bulb Style — T-1 3/4
Filament Type — Vacuum tungsten
Lamp Life (Rated) — [DATA_NEEDED: lamp life hours]
Lens Color — Clear
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Diameter — [DATA_NEEDED: bulb diameter mm]
Overall Length — [DATA_NEEDED: MOL mm]
Lead-Free — No (contains lead in glass envelope)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá