ADR421BRZ-REEL7 vs ADR421BRZ So sánh

So sánh chi tiết song song của ADR421BRZ-REEL7 bằng Analog Devices và ADR421BRZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADR421BRZ-REEL7 ADR421BRZ-REEL7 - 2.5V Ultraprecision XFET Voltage Reference | Analog Devices

ADR421BRZ-REEL7 - 2.5V Ultraprecision XFET Voltage Reference | Analog Devices

ADR421BRZ-REEL7 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADR421BRZ-REEL7 ADR421BRZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Voltage References Voltage References
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Điện áp đầu ra 2.500 V (fixed) 2.500 V (fixed)
Initial Accuracy ±0.04% (B grade) —
Output Current 10 mA —
Phạm vi điện áp đầu vào 4.5 V to 18 V 4.5 V to 18 V
Temperature Coefficient 3 ppm/°C 3 ppm/°C max
Noise (0.1 Hz to 10 Hz) 1.75 µV p-p 1.75 µV p-p
Long-Term Stability 50 ppm / 1000 hours 50 ppm / 1000 hours
Line Regulation 35 ppm/V 35 ppm/V
Load Regulation 70 ppm/mA 70 ppm/mA
Điện áp yên tĩnh 0.5 mA typical [DATA_NEEDED: ADR421BRZ quiescent current in mA]
Hysteresis 40 ppm typical 40 ppm typical
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +125 °C —
Hộp 8-pin SOIC (R-8) 8-pin SOIC (R-8, SOIC-8 narrow body)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 1 [DATA_NEEDED: ADR421BRZ MSL level]
Lead-Free / RoHS Yes (RoHS compliant) —
Reference Type Series, XFET Series, XFET
Trim Pin Yes (pin 5) —
Reel Size 7-inch (REEL7) —
Initial Accuracy (B grade) — ±0.04% (±1 mV max)
Output Current (Source) — 10 mA
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +125 °C
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá