ADRF5547BCPZN vs ADRF5545ABCPZN So sánh

So sánh chi tiết song song của ADRF5547BCPZN bằng Analog Devices và ADRF5545ABCPZN bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADRF5547BCPZN ADRF5547BCPZN - Dual-Channel RF Front End 3.7-5.3GHz | Analog Devices

ADRF5547BCPZN - Dual-Channel RF Front End 3.7-5.3GHz | Analog Devices

ADRF5547BCPZN ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADRF5545ABCPZN ADRF5545ABCPZN - Dual-Channel 2.4-4.2GHz RF Front End | Analog Devices

ADRF5545ABCPZN - Dual-Channel 2.4-4.2GHz RF Front End | Analog Devices

ADRF5545ABCPZN ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADRF5547BCPZN ADRF5545ABCPZN
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục RF Front End RF Front End
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) — $16,19
Frequency Range 3.7 GHz to 5.3 GHz 2.4 GHz to 4.2 GHz
Noise Figure 1.6 dB [DATA_NEEDED: noise figure]
Switch Power Handling 40 W (SPDT) —
Configuration Dual-channel, LNA + SPDT —
Hộp 40-LFCSP-VQ (6x6 mm) 40-LFCSP-VQ (6x6 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: supply voltage range] [DATA_NEEDED: supply voltage]
Gain [DATA_NEEDED: LNA gain] [DATA_NEEDED: gain]
Insertion Loss [DATA_NEEDED: switch insertion loss] —
Isolation [DATA_NEEDED: switch isolation] [DATA_NEEDED: isolation]
Input IP3 [DATA_NEEDED: input IP3] —
Output IP3 [DATA_NEEDED: output IP3] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Product Category RF Front End —
Number of Channels — 2
Type — RF Front End (LNA + PA)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Output Power — [DATA_NEEDED: output power]
Input Return Loss — [DATA_NEEDED: input return loss]
Output Return Loss — [DATA_NEEDED: output return loss]
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá