ADRV9002BBCZ vs ADRV9003BBCZ So sánh

So sánh chi tiết song song của ADRV9002BBCZ bằng Analog Devices và ADRV9003BBCZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADRV9002BBCZ ADRV9002BBCZ - Dual RF Transceiver 30MHz-6GHz | Analog Devices

ADRV9002BBCZ - Dual RF Transceiver 30MHz-6GHz | Analog Devices

ADRV9002BBCZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADRV9003BBCZ ADRV9003BBCZ - 1x1 RF Transceiver 30MHz-6GHz | Analog Devices

ADRV9003BBCZ - 1x1 RF Transceiver 30MHz-6GHz | Analog Devices

ADRV9003BBCZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADRV9002BBCZ ADRV9003BBCZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục RF Transceivers RF Transceivers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Type TxRx Only RF Transceiver
Frequency Range 30MHz ~ 6GHz 30 MHz to 6 GHz
Number of Channels 2 Tx, 2 Rx —
Hộp / Vỏ 196-TFBGA, CSPBGA —
Supplier Device Package 196-CSPBGA (12x12) —
Nhiệt độ hoạt động -40°C ~ 110°C —
Cấp MSL 3 (168 Hours) [DATA_NEEDED: MSL Level]
Package Type Tray —
Product Status Active —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
RF Type General Purpose —
Data Interface [DATA_NEEDED: Data Interface] —
Voltage - Supply [DATA_NEEDED: Voltage - Supply] —
Current - Transmitting [DATA_NEEDED: Current - Transmitting] —
Current - Receiving [DATA_NEEDED: Current - Receiving] —
Maximum Sample Rate — 61.44 MSPS
Number of Transmitters — 1
Number of Receivers — 2
Hộp — 196-Pin CSP-BGA
Antenna — Not Included
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: Operating Temperature Range]
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: Supply Voltage]
Power Dissipation — [DATA_NEEDED: Power Dissipation]
Giao diện — [DATA_NEEDED: Interface]
Trạng thái RoHS — Compliant
Kháng nhiệt — [DATA_NEEDED: Thermal Resistance]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá