ADRV9002BBCZ vs ADRV9004BBCZ-REEL So sánh

So sánh chi tiết song song của ADRV9002BBCZ bằng Analog Devices và ADRV9004BBCZ-REEL bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADRV9002BBCZ ADRV9002BBCZ - Dual RF Transceiver 30MHz-6GHz | Analog Devices

ADRV9002BBCZ - Dual RF Transceiver 30MHz-6GHz | Analog Devices

ADRV9002BBCZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADRV9004BBCZ-REEL ADRV9004BBCZ-REEL - Dual RF Transceiver 30MHz-6GHz | Analog Devices

ADRV9004BBCZ-REEL - Dual RF Transceiver 30MHz-6GHz | Analog Devices

ADRV9004BBCZ-REEL ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADRV9002BBCZ ADRV9004BBCZ-REEL
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục RF Transceivers RF Transceivers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Type TxRx Only TxRx Only
Frequency Range 30MHz ~ 6GHz 30 MHz ~ 6 GHz
Number of Channels 2 Tx, 2 Rx 2 Tx, 2 Rx
Hộp / Vỏ 196-TFBGA, CSPBGA —
Supplier Device Package 196-CSPBGA (12x12) —
Nhiệt độ hoạt động -40°C ~ 110°C [DATA_NEEDED: Operating Temperature]
Cấp MSL 3 (168 Hours) —
Package Type Tray —
Product Status Active Active
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
RF Type General Purpose —
Data Interface [DATA_NEEDED: Data Interface] —
Voltage - Supply [DATA_NEEDED: Voltage - Supply] —
Current - Transmitting [DATA_NEEDED: Current - Transmitting] —
Current - Receiving [DATA_NEEDED: Current - Receiving] —
Output Power — 7.8 dBm
Hộp — 196-TFBGA, CSPBGA (12x12 mm)
Giao diện — CMOS, LVDS
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: Supply Voltage]
Trạng thái RoHS — Compliant
Packaging — Tape & Reel (TR)
Modulation — [DATA_NEEDED: Modulation]
Data Rate (Max) — [DATA_NEEDED: Data Rate (Max)]
Sensitivity — [DATA_NEEDED: Sensitivity]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá