ADRV9003BBCZ vs ADRV9004BBCZ-REEL So sánh

So sánh chi tiết song song của ADRV9003BBCZ bằng Analog Devices và ADRV9004BBCZ-REEL bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADRV9003BBCZ ADRV9003BBCZ - 1x1 RF Transceiver 30MHz-6GHz | Analog Devices

ADRV9003BBCZ - 1x1 RF Transceiver 30MHz-6GHz | Analog Devices

ADRV9003BBCZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADRV9004BBCZ-REEL ADRV9004BBCZ-REEL - Dual RF Transceiver 30MHz-6GHz | Analog Devices

ADRV9004BBCZ-REEL - Dual RF Transceiver 30MHz-6GHz | Analog Devices

ADRV9004BBCZ-REEL ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADRV9003BBCZ ADRV9004BBCZ-REEL
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục RF Transceivers RF Transceivers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Type RF Transceiver TxRx Only
Frequency Range 30 MHz to 6 GHz 30 MHz ~ 6 GHz
Maximum Sample Rate 61.44 MSPS —
Number of Transmitters 1 —
Number of Receivers 2 —
Hộp 196-Pin CSP-BGA 196-TFBGA, CSPBGA (12x12 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Antenna Not Included —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: Operating Temperature Range] —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: Supply Voltage] [DATA_NEEDED: Supply Voltage]
Power Dissipation [DATA_NEEDED: Power Dissipation] —
Giao diện [DATA_NEEDED: Interface] CMOS, LVDS
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL Level] —
Kháng nhiệt [DATA_NEEDED: Thermal Resistance] —
Number of Channels — 2 Tx, 2 Rx
Output Power — 7.8 dBm
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: Operating Temperature]
Packaging — Tape & Reel (TR)
Product Status — Active
Modulation — [DATA_NEEDED: Modulation]
Data Rate (Max) — [DATA_NEEDED: Data Rate (Max)]
Sensitivity — [DATA_NEEDED: Sensitivity]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá