ADRV9004BBCZ vs AD9361BBCZ So sánh

So sánh chi tiết song song của ADRV9004BBCZ bằng Analog Devices và AD9361BBCZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADRV9004BBCZ ADRV9004BBCZ - Dual RF Transceiver 30MHz-6GHz | Analog Devices

ADRV9004BBCZ - Dual RF Transceiver 30MHz-6GHz | Analog Devices

ADRV9004BBCZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD9361BBCZ AD9361BBCZ - RF Agile Transceiver 70MHz-6GHz | Analog Devices

AD9361BBCZ - RF Agile Transceiver 70MHz-6GHz | Analog Devices

AD9361BBCZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADRV9004BBCZ AD9361BBCZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục RF Transceivers RF Transceivers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) — $62,00
Type RF Transceiver RF Transceiver
Frequency Range 30 MHz to 6 GHz 70 MHz to 6 GHz
Number of Channels 2 Tx, 2 Rx —
Điện áp cung cấp 1.3V, 1.8V 1.3V, 2.5V, 3.3V
Hộp 196-Ball CSP_BGA (12 mm × 12 mm) 144-ball CSPBGA (10x10 mm)
Giao diện CMOS or LVDS SSI —
Tốc độ dữ liệu High and low data rate supported —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: Operating temperature range] -40°C to +85°C
Power Dissipation [DATA_NEEDED: Power dissipation] —
Noise Figure [DATA_NEEDED: Noise figure] 2 dB (typical)
Output Power [DATA_NEEDED: Output power] —
Sensitivity [DATA_NEEDED: Sensitivity] —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
RoHS Compliant Compliant
Lifecycle Active —
Number of Transmitters — 2
Number of Receivers — 2
ADC Resolution — 12-bit
DAC Resolution — 12-bit
Channel Bandwidth — 200 kHz to 56 MHz
EVM — <1% for LTE
Digital Interface — CMOS/LVDS

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá