ADRV9009BBCZ-REEL vs ADRV9002BBCZ-REEL So sánh

So sánh chi tiết song song của ADRV9009BBCZ-REEL bằng Analog Devices và ADRV9002BBCZ-REEL bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADRV9009BBCZ-REEL ADRV9009BBCZ-REEL - Dual RF Transceiver 75MHz-6GHz | Analog Devices

ADRV9009BBCZ-REEL - Dual RF Transceiver 75MHz-6GHz | Analog Devices

ADRV9009BBCZ-REEL ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADRV9002BBCZ-REEL ADRV9002BBCZ-REEL - Dual RF Transceiver 30MHz-6GHz | Analog Devices

ADRV9002BBCZ-REEL - Dual RF Transceiver 30MHz-6GHz | Analog Devices

ADRV9002BBCZ-REEL ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADRV9009BBCZ-REEL ADRV9002BBCZ-REEL
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục RF Transceivers RF Transceivers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Trạng thái kho — In Stock
Giá đơn vị (USD) — $590,63
Frequency Range 75 MHz to 6 GHz 30 MHz ~ 6 GHz
Number of Transmitters 2 —
Number of Receivers 2 —
Number of Observation Receivers 2 —
Maximum Bandwidth per Channel 200 MHz —
Giao diện JESD204B —
Điện áp cung cấp 1.3V, 1.8V, 1.89V 3.3 V
Hộp 196-Pin CSP-BGA 196-TFBGA, CSPBGA
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +85°C —
Duplex Mode FDD and TDD —
Integrated Synthesizers Yes —
Digital Signal Processing Yes —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Packaging Tape & Reel —
Type — TxRx Only
Number of Channels — 2 Tx, 2 Rx
Power Output — 7.8 dBm
Nhiệt độ hoạt động — -40°C to +85°C
Data Interface — SPI
Modulation — Narrow-band and wideband
Sensitivity — [DATA_NEEDED: Sensitivity]
Noise Figure — [DATA_NEEDED: Noise Figure]
IIP3 — [DATA_NEEDED: IIP3]
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL Level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá