ADRV9009BBCZ-REEL vs ADRV9003BBCZ-REEL So sánh

So sánh chi tiết song song của ADRV9009BBCZ-REEL bằng Analog Devices và ADRV9003BBCZ-REEL bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADRV9009BBCZ-REEL ADRV9009BBCZ-REEL - Dual RF Transceiver 75MHz-6GHz | Analog Devices

ADRV9009BBCZ-REEL - Dual RF Transceiver 75MHz-6GHz | Analog Devices

ADRV9009BBCZ-REEL ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADRV9003BBCZ-REEL ADRV9003BBCZ-REEL - 30MHz-6GHz RF Transceiver | ADI

ADRV9003BBCZ-REEL - 30MHz-6GHz RF Transceiver | ADI

ADRV9003BBCZ-REEL ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADRV9009BBCZ-REEL ADRV9003BBCZ-REEL
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục RF Transceivers RF Transceivers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Trạng thái kho — In Stock
Giá đơn vị (USD) — $623,44
Frequency Range 75 MHz to 6 GHz —
Number of Transmitters 2 Single-channel
Number of Receivers 2 Dual-channel
Number of Observation Receivers 2 —
Maximum Bandwidth per Channel 200 MHz —
Giao diện JESD204B —
Điện áp cung cấp 1.3V, 1.8V, 1.89V [DATA_NEEDED: supply voltage]
Hộp 196-Pin CSP-BGA —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +85°C [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Duplex Mode FDD and TDD —
Integrated Synthesizers Yes Yes
Digital Signal Processing Yes Yes
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Packaging Tape & Reel —
Chức năng — RF Transceiver
RF Frequency Range — 30 MHz to 6 GHz
RF Type — General ISM > 1 GHz
High Linearity — Yes
High Dynamic Range — Yes
Antenna — Not Included
Package Type — [DATA_NEEDED: package type, BGA family]
TX Output Power — [DATA_NEEDED: TX output power]
Interface Standard — [DATA_NEEDED: digital interface standard, e.g. JESD204B/C]
Trạng thái vòng đời — Active

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá