ADRV9009BBCZ-REEL vs ADRV9004BBCZ-REEL So sánh

So sánh chi tiết song song của ADRV9009BBCZ-REEL bằng Analog Devices và ADRV9004BBCZ-REEL bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADRV9009BBCZ-REEL ADRV9009BBCZ-REEL - Dual RF Transceiver 75MHz-6GHz | Analog Devices

ADRV9009BBCZ-REEL - Dual RF Transceiver 75MHz-6GHz | Analog Devices

ADRV9009BBCZ-REEL ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADRV9004BBCZ-REEL ADRV9004BBCZ-REEL - Dual RF Transceiver 30MHz-6GHz | Analog Devices

ADRV9004BBCZ-REEL - Dual RF Transceiver 30MHz-6GHz | Analog Devices

ADRV9004BBCZ-REEL ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADRV9009BBCZ-REEL ADRV9004BBCZ-REEL
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục RF Transceivers RF Transceivers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Frequency Range 75 MHz to 6 GHz 30 MHz ~ 6 GHz
Number of Transmitters 2 —
Number of Receivers 2 —
Number of Observation Receivers 2 —
Maximum Bandwidth per Channel 200 MHz —
Giao diện JESD204B CMOS, LVDS
Điện áp cung cấp 1.3V, 1.8V, 1.89V [DATA_NEEDED: Supply Voltage]
Hộp 196-Pin CSP-BGA 196-TFBGA, CSPBGA (12x12 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +85°C —
Duplex Mode FDD and TDD —
Integrated Synthesizers Yes —
Digital Signal Processing Yes —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Packaging Tape & Reel Tape & Reel (TR)
Type — TxRx Only
Number of Channels — 2 Tx, 2 Rx
Output Power — 7.8 dBm
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: Operating Temperature]
Product Status — Active
Modulation — [DATA_NEEDED: Modulation]
Data Rate (Max) — [DATA_NEEDED: Data Rate (Max)]
Sensitivity — [DATA_NEEDED: Sensitivity]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá