ADS1100A3IDBVRG4 vs ADS1100A5IDBVRG4 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADS1100A3IDBVRG4 bằng Texas Instruments và ADS1100A5IDBVRG4 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADS1100A3IDBVRG4 ADS1100A3IDBVRG4 - 16-Bit Self-Calibrating I2C ADC | Texas Instruments

ADS1100A3IDBVRG4 - 16-Bit Self-Calibrating I2C ADC | Texas Instruments

ADS1100A3IDBVRG4 ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADS1100A5IDBVRG4 ADS1100A5IDBVRG4 - 16-Bit Self-Calibrating Sigma-Delta ADC | TI

ADS1100A5IDBVRG4 - 16-Bit Self-Calibrating Sigma-Delta ADC | TI

ADS1100A5IDBVRG4 Obsolete

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADS1100A3IDBVRG4 ADS1100A5IDBVRG4
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Obsolete
Độ phân giải 16 bits 16 bit
Number of Input Channels 1 differential —
Architecture Delta-Sigma (Sigma-Delta) Sigma-Delta
Data Rate (programmable) 8 / 16 / 32 / 128 SPS —
Điện áp cung cấp 2.7 V to 5.5 V —
Supply Current (typical) [DATA_NEEDED: ICC typical] —
Integral Nonlinearity (INL) max 0.0125 % of FSR —
No Missing Codes 16 bits guaranteed 16 bits guaranteed
Amplifier tăng cường lập trình (PGA) 1, 2, 4, 8 —
Effective Resolution at PGA=1 [DATA_NEEDED: bits RMS at 128 SPS] —
Input-Referred Noise 4 uVp-p —
Reference VDD (ratiometric, internal) Internal (ratiometric to VDD)
Digital Interface I2C-compatible, standard / fast mode —
I2C Slave Address (A3 variant) 0x48 (ADDR=GND) / 0x4A (ADDR=VDD) —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C -40 C to +85 C
Hộp SOT-23-6 (DBV) SOT-23-6 (DBV)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] 1 (unlimited)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Conversion Mode Single-cycle, continuous, self-calibrating —
Number of Channels — 1 Input
Tốc độ dữ liệu — 8/16/32/128 SPS (selectable)
Supply Voltage Range — 2.7 V to 5.5 V
Supply Current (typ) — [DATA_NEEDED: typical IDD]
INL (max) — 0.0125% of FSR
Effective Resolution (RMS) — [DATA_NEEDED: bits at each data rate]
Phạm vi điện áp đầu vào — GND to VDD (ratiometric)
Programmable Gain — 1, 2, 4, 8 (PGA)
Noise — 4 uVp-p
Giao diện — I2C-compatible (2-wire, up to 400 kHz)
Self-Calibration — Continuous, automatic

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá