ADS1100A7IDBVRG4 vs ADS1100A5IDBVRG4 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADS1100A7IDBVRG4 bằng Texas Instruments và ADS1100A5IDBVRG4 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADS1100A5IDBVRG4 ADS1100A5IDBVRG4 - 16-Bit Self-Calibrating Sigma-Delta ADC | TI

ADS1100A5IDBVRG4 - 16-Bit Self-Calibrating Sigma-Delta ADC | TI

ADS1100A5IDBVRG4 Obsolete

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADS1100A7IDBVRG4 ADS1100A5IDBVRG4
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Độ phân giải 16 bits, no missing codes 16 bit
Number of Input Channels 1 differential —
Architecture Delta-Sigma (Sigma-Delta) Sigma-Delta
Tốc độ dữ liệu 8 / 16 / 32 / 128 SPS (programmable) 8/16/32/128 SPS (selectable)
Programmable Gain 1, 2, 4, 8 (PGA) 1, 2, 4, 8 (PGA)
INL (Max) 0.0125% of FSR —
Tiếng ồn đầu ra 4 uVp-p —
Input Type Differential —
Điện áp cung cấp 2.7 V to 5.5 V —
Reference Ratiometric (uses VDD) Internal (ratiometric to VDD)
Giao diện I2C-compatible, 2-wire serial I2C-compatible (2-wire, up to 400 kHz)
Điện áp yên tĩnh 90 uA typical —
Self-Calibration Continuous, automatic Continuous, automatic
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C -40 C to +85 C
Hộp SOT-23-6 (DBV) SOT-23-6 (DBV)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Conversion Mode Single-cycle settling —
Trạng thái RoHS Compliant (G4 suffix indicates lead-free) Compliant
Number of Channels — 1 Input
Supply Voltage Range — 2.7 V to 5.5 V
Supply Current (typ) — [DATA_NEEDED: typical IDD]
INL (max) — 0.0125% of FSR
No Missing Codes — 16 bits guaranteed
Effective Resolution (RMS) — [DATA_NEEDED: bits at each data rate]
Phạm vi điện áp đầu vào — GND to VDD (ratiometric)
Noise — 4 uVp-p
Cấp MSL — 1 (unlimited)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá