ADS1100A7IDBVRG4 vs ADS1110A6IDBVRG4 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADS1100A7IDBVRG4 bằng Texas Instruments và ADS1110A6IDBVRG4 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADS1110A6IDBVRG4 ADS1110A6IDBVRG4 - 16-Bit 240SPS Delta-Sigma ADC | Texas Instruments

ADS1110A6IDBVRG4 - 16-Bit 240SPS Delta-Sigma ADC | Texas Instruments

ADS1110A6IDBVRG4 Obsolete

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADS1100A7IDBVRG4 ADS1110A6IDBVRG4
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Độ phân giải 16 bits, no missing codes 16 bits
Number of Input Channels 1 differential —
Architecture Delta-Sigma (Sigma-Delta) —
Tốc độ dữ liệu 8 / 16 / 32 / 128 SPS (programmable) 15 / 30 / 60 / 240 SPS (selectable)
Programmable Gain 1, 2, 4, 8 (PGA) —
INL (Max) 0.0125% of FSR —
Tiếng ồn đầu ra 4 uVp-p —
Input Type Differential Differential
Điện áp cung cấp 2.7 V to 5.5 V —
Reference Ratiometric (uses VDD) —
Giao diện I2C-compatible, 2-wire serial —
Điện áp yên tĩnh 90 uA typical —
Self-Calibration Continuous, automatic —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C -40°C to +125°C (industrial)
Hộp SOT-23-6 (DBV) SOT-23-6 (DBV)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Conversion Mode Single-cycle settling —
Trạng thái RoHS Compliant (G4 suffix indicates lead-free) Compliant (G4 suffix = green / lead-free)
Number of Channels — 1 differential
ADC Architecture — Delta-Sigma (Sigma-Delta)
Full-Scale Input Range — ±2.048 V / ±1.024 V / ±0.512 V / ±0.256 V (PGA gain 1/2/4/8)
Integrated PGA — Yes, gain 1, 2, 4, or 8
Internal Reference Voltage — 2.048 V
Internal Reference Drift — 5 ppm/°C typical [DATA_NEEDED: max value]
Analog/Digital Supply — 2.7 V to 5.5 V
Điện áp cung cấp — 0.9 mW at 240 SPS, 3 V (typical) [DATA_NEEDED: max value]
Digital Interface — I2C-compatible (standard, fast, high-speed)
I2C Addresses — 4 selectable (by ADDR pin)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá