ADS1100A7IDBVRG4 vs AS1539-BTST So sánh

So sánh chi tiết song song của ADS1100A7IDBVRG4 bằng Texas Instruments và AS1539-BTST bằng ams OSRAM. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

ams OSRAM
AS1539-BTST AS1539-BTST - 8-Channel 10-Bit I2C SAR ADC | ams OSRAM

AS1539-BTST - 8-Channel 10-Bit I2C SAR ADC | ams OSRAM

AS1539-BTST ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADS1100A7IDBVRG4 AS1539-BTST
Thương hiệu Texas Instruments ams OSRAM
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Obsolete Hoạt động
Độ phân giải 16 bits, no missing codes 10 bit
Number of Input Channels 1 differential 8 (AS1539) / 4 (AS1541)
Architecture Delta-Sigma (Sigma-Delta) SAR (Successive Approximation Register)
Tốc độ dữ liệu 8 / 16 / 32 / 128 SPS (programmable) —
Programmable Gain 1, 2, 4, 8 (PGA) —
INL (Max) 0.0125% of FSR —
Tiếng ồn đầu ra 4 uVp-p —
Input Type Differential Single-ended, unipolar
Điện áp cung cấp 2.7 V to 5.5 V —
Reference Ratiometric (uses VDD) —
Giao diện I2C-compatible, 2-wire serial —
Điện áp yên tĩnh 90 uA typical —
Self-Calibration Continuous, automatic —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Hộp SOT-23-6 (DBV) 16-TSSOP (0.173" / 4.40 mm width)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Conversion Mode Single-cycle settling —
Trạng thái RoHS Compliant (G4 suffix indicates lead-free) Compliant
Tỷ lệ lấy mẫu — 50 ksps
Data Interface — I2C (2-wire, serial)
Number of ADCs — 1
Sample-and-Hold — Integrated
Reference Type — Internal 2.5V (external reference input supported)
Supply Voltage (Analog/Digital) — 2.7 V to 5.5 V (single supply)
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: supply current typ/max]
Packaging — Tape & Reel (TR)
Số chân — 16

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá