ADS1110A3IDBVRG4 vs LTC2461IDD So sánh

So sánh chi tiết song song của ADS1110A3IDBVRG4 bằng Texas Instruments và LTC2461IDD bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADS1110A3IDBVRG4 ADS1110A3IDBVRG4 - 16-Bit 240SPS I2C Delta-Sigma ADC | Texas Instruments

ADS1110A3IDBVRG4 - 16-Bit 240SPS I2C Delta-Sigma ADC | Texas Instruments

ADS1110A3IDBVRG4 ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2461IDD LTC2461IDD - 16-Bit I2C ADC, 12-DFN Package | Analog Devices

LTC2461IDD - 16-Bit I2C ADC, 12-DFN Package | Analog Devices

LTC2461IDD ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADS1110A3IDBVRG4 LTC2461IDD
Thương hiệu Texas Instruments Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bits 16 bit
Number of Input Channels 1 differential —
ADC Architecture Delta-Sigma —
Maximum Sample Rate (A3 grade) 15 SPS —
Programmable Data Rates 15, 30, 60, 240 SPS —
Supply Voltage (VDD) 2.7 V to 5.5 V 2.7 V to 5.5 V
Internal Reference Voltage 2.048 V —
Differential Input Range ±2.048 V (with internal reference) —
PGA Gain (A3) 8x —
Supply Current (active) 0.7 mW (typical at 5V) —
Supply Current (power-down) 1.5 µA typical —
Giao diện I2C-compatible, standard/fast/high-speed modes I2C (2-wire, standard mode)
I2C Slave Addresses 8 selectable (0x48-0x4B via AD0 pin) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C -40 °C to +85 °C (industrial, IDD suffix)
Hộp SOT-23-6 (DBV) 2.9 x 1.6 mm 12-DFN (3 mm × 3 mm) with exposed pad
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 1 [DATA_NEEDED: MSL rating]
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (PBF suffix per datasheet)
Number of Channels — 1 Input
Architecture — Sigma-Delta
Input Configuration — Single-Ended (LTC2461); pseudo-differential
Phạm vi điện áp đầu vào — 0 V to 1.25 V (single-ended, with VDD = 2.7V-5.5V)
Integrated Reference Voltage — 1.25 V
Reference Drift — 10 ppm/°C (max), 2 ppm/°C (typ)
Reference Initial Accuracy — 0.1% (typ)
Output Data Rate — 60 Hz (1x), up to 1.2 kHz (2x)
Integral Non-Linearity (INL) — [DATA_NEEDED: INL in LSb]
RMS Noise — [DATA_NEEDED: RMS noise in µVrms]
Lead Finish — Lead-free (PBF suffix)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá