ADS1110A6IDBVR vs ADS1110A6IDBVRG4 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADS1110A6IDBVR bằng Texas Instruments và ADS1110A6IDBVRG4 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADS1110A6IDBVR ADS1110A6IDBVR - 16-Bit Delta-Sigma ADC with PGA, SOT-23-6 | Texas Instruments

ADS1110A6IDBVR - 16-Bit Delta-Sigma ADC with PGA, SOT-23-6 | Texas Instruments

ADS1110A6IDBVR ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADS1110A6IDBVRG4 ADS1110A6IDBVRG4 - 16-Bit 240SPS Delta-Sigma ADC | Texas Instruments

ADS1110A6IDBVRG4 - 16-Bit 240SPS Delta-Sigma ADC | Texas Instruments

ADS1110A6IDBVRG4 Obsolete

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADS1110A6IDBVR ADS1110A6IDBVRG4
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Obsolete
Độ phân giải 16 bits 16 bits
Architecture Delta-Sigma (Sigma-Delta) —
Number of Input Channels 1 differential —
Sample Rate (max) 240 SPS —
Input Range (differential, FS) ±2.048 V (PGA gain = 1) —
Onboard Reference 2.048 V, 5 ppm/°C typical drift —
Programmable Gain Amplifier 1, 2, 4, 8 V/V —
Supply Voltage (VDD) 2.7 V to 5.5 V —
Supply Current (typical) 240 uA at 5 V —
Giao diện I2C (Standard and Fast mode) —
Fixed I2C Address 0x90 / 0x91 (A6) —
Hộp SOT-23-6 (DBV) SOT-23-6 (DBV)
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +85°C (industrial) -40°C to +125°C (industrial)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 2 (1 year floor life) [DATA_NEEDED: MSL rating]
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (G4 suffix = green / lead-free)
Number of Channels — 1 differential
ADC Architecture — Delta-Sigma (Sigma-Delta)
Tốc độ dữ liệu — 15 / 30 / 60 / 240 SPS (selectable)
Input Type — Differential
Full-Scale Input Range — ±2.048 V / ±1.024 V / ±0.512 V / ±0.256 V (PGA gain 1/2/4/8)
Integrated PGA — Yes, gain 1, 2, 4, or 8
Internal Reference Voltage — 2.048 V
Internal Reference Drift — 5 ppm/°C typical [DATA_NEEDED: max value]
Analog/Digital Supply — 2.7 V to 5.5 V
Điện áp cung cấp — 0.9 mW at 240 SPS, 3 V (typical) [DATA_NEEDED: max value]
Digital Interface — I2C-compatible (standard, fast, high-speed)
I2C Addresses — 4 selectable (by ADDR pin)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá