ADS1110A6IDBVR vs LTC2461IDD So sánh

So sánh chi tiết song song của ADS1110A6IDBVR bằng Texas Instruments và LTC2461IDD bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADS1110A6IDBVR ADS1110A6IDBVR - 16-Bit Delta-Sigma ADC with PGA, SOT-23-6 | Texas Instruments

ADS1110A6IDBVR - 16-Bit Delta-Sigma ADC with PGA, SOT-23-6 | Texas Instruments

ADS1110A6IDBVR ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2461IDD LTC2461IDD - 16-Bit I2C ADC, 12-DFN Package | Analog Devices

LTC2461IDD - 16-Bit I2C ADC, 12-DFN Package | Analog Devices

LTC2461IDD ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADS1110A6IDBVR LTC2461IDD
Thương hiệu Texas Instruments Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bits 16 bit
Architecture Delta-Sigma (Sigma-Delta) Sigma-Delta
Number of Input Channels 1 differential —
Sample Rate (max) 240 SPS —
Input Range (differential, FS) ±2.048 V (PGA gain = 1) —
Onboard Reference 2.048 V, 5 ppm/°C typical drift —
Programmable Gain Amplifier 1, 2, 4, 8 V/V —
Supply Voltage (VDD) 2.7 V to 5.5 V 2.7 V to 5.5 V
Supply Current (typical) 240 uA at 5 V —
Giao diện I2C (Standard and Fast mode) I2C (2-wire, standard mode)
Fixed I2C Address 0x90 / 0x91 (A6) —
Hộp SOT-23-6 (DBV) 12-DFN (3 mm × 3 mm) with exposed pad
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +85°C (industrial) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 2 (1 year floor life) [DATA_NEEDED: MSL rating]
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (PBF suffix per datasheet)
Number of Channels — 1 Input
Input Configuration — Single-Ended (LTC2461); pseudo-differential
Phạm vi điện áp đầu vào — 0 V to 1.25 V (single-ended, with VDD = 2.7V-5.5V)
Integrated Reference Voltage — 1.25 V
Reference Drift — 10 ppm/°C (max), 2 ppm/°C (typ)
Reference Initial Accuracy — 0.1% (typ)
Output Data Rate — 60 Hz (1x), up to 1.2 kHz (2x)
Integral Non-Linearity (INL) — [DATA_NEEDED: INL in LSb]
RMS Noise — [DATA_NEEDED: RMS noise in µVrms]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +85 °C (industrial, IDD suffix)
Lead Finish — Lead-free (PBF suffix)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá