ADS1110A6IDBVRG4 vs ADS1110A3IDBVRG4 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADS1110A6IDBVRG4 bằng Texas Instruments và ADS1110A3IDBVRG4 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADS1110A6IDBVRG4 ADS1110A6IDBVRG4 - 16-Bit 240SPS Delta-Sigma ADC | Texas Instruments

ADS1110A6IDBVRG4 - 16-Bit 240SPS Delta-Sigma ADC | Texas Instruments

ADS1110A6IDBVRG4 Obsolete
Texas Instruments
ADS1110A3IDBVRG4 ADS1110A3IDBVRG4 - 16-Bit 240SPS I2C Delta-Sigma ADC | Texas Instruments

ADS1110A3IDBVRG4 - 16-Bit 240SPS I2C Delta-Sigma ADC | Texas Instruments

ADS1110A3IDBVRG4 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADS1110A6IDBVRG4 ADS1110A3IDBVRG4
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Obsolete Hoạt động
Độ phân giải 16 bits 16 bits
Number of Channels 1 differential —
ADC Architecture Delta-Sigma (Sigma-Delta) Delta-Sigma
Tốc độ dữ liệu 15 / 30 / 60 / 240 SPS (selectable) —
Input Type Differential —
Full-Scale Input Range ±2.048 V / ±1.024 V / ±0.512 V / ±0.256 V (PGA gain 1/2/4/8) —
Integrated PGA Yes, gain 1, 2, 4, or 8 —
Internal Reference Voltage 2.048 V 2.048 V
Internal Reference Drift 5 ppm/°C typical [DATA_NEEDED: max value] —
Analog/Digital Supply 2.7 V to 5.5 V —
Điện áp cung cấp 0.9 mW at 240 SPS, 3 V (typical) [DATA_NEEDED: max value] —
Digital Interface I2C-compatible (standard, fast, high-speed) —
I2C Addresses 4 selectable (by ADDR pin) —
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C (industrial) —
Hộp SOT-23-6 (DBV) SOT-23-6 (DBV) 2.9 x 1.6 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] 1
Trạng thái RoHS Compliant (G4 suffix = green / lead-free) Compliant
Number of Input Channels — 1 differential
Maximum Sample Rate (A3 grade) — 15 SPS
Programmable Data Rates — 15, 30, 60, 240 SPS
Supply Voltage (VDD) — 2.7 V to 5.5 V
Differential Input Range — ±2.048 V (with internal reference)
PGA Gain (A3) — 8x
Supply Current (active) — 0.7 mW (typical at 5V)
Supply Current (power-down) — 1.5 µA typical
Giao diện — I2C-compatible, standard/fast/high-speed modes
I2C Slave Addresses — 8 selectable (0x48-0x4B via AD0 pin)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +85 °C

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá