ADS1115IDGSR vs ADS1115IDGSR-Q1 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADS1115IDGSR bằng Texas Instruments và ADS1115IDGSR-Q1 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADS1115IDGSR ADS1115IDGSR - 16-Bit I2C ADC with PGA | TI | Sensor Nodes

ADS1115IDGSR - 16-Bit I2C ADC with PGA | TI | Sensor Nodes

ADS1115IDGSR ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADS1115IDGSR-Q1 ADS1115IDGSR-Q1 - 16-Bit I2C ADC, 860SPS | Texas Instruments

ADS1115IDGSR-Q1 - 16-Bit I2C ADC, 860SPS | Texas Instruments

ADS1115IDGSR-Q1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADS1115IDGSR ADS1115IDGSR-Q1
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) $2,72 —
Độ phân giải 16 bit 16 bit
Converter Type Delta-Sigma (Sigma-Delta) —
Number of Channels 4 (single-ended) / 2 (differential) —
Tỷ lệ lấy mẫu 8 to 860 SPS 8 to 860 SPS
Giao diện I2C (4 addresses: 0x48 to 0x4B) —
PGA Gain Settings 2/3, 1, 2, 4, 8, 16 V/V —
Input MUX Integrated 4-channel —
Voltage Reference Internal low-drift —
Oscillator Internal —
Comparator Digital comparator with ALERT/RDY output —
Điện áp cung cấp 2.0 V to 5.5 V 2 V to 5.5 V
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: quiescent current value] —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C -40C to +125C
Hộp VSSOP-10 (DGS), 3.00 mm width 10-VSSOP (DGS)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Trạng thái vòng đời Active —
Number of Input Channels — 4 (2 differential or 4 single-ended)
Architecture — Delta-Sigma
Loại giao diện — I2C
Input Type — Differential / Single-Ended
PGA Gains — 2/3, 1, 2, 4, 8, 16
Full-Scale Range (lowest PGA) — +/-256 mV
Integrated Features — PGA, Voltage Reference, Oscillator, Comparator
Qualification — AEC-Q100 (automotive)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá