ADS1118QDGSRQ1 vs ADS1115IDGSR So sánh

So sánh chi tiết song song của ADS1118QDGSRQ1 bằng Texas Instruments và ADS1115IDGSR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADS1118QDGSRQ1 ADS1118QDGSRQ1 - 16-bit 860SPS Automotive Delta-Sigma ADC | TI

ADS1118QDGSRQ1 - 16-bit 860SPS Automotive Delta-Sigma ADC | TI

ADS1118QDGSRQ1 ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADS1115IDGSR ADS1115IDGSR - 16-Bit I2C ADC with PGA | TI | Sensor Nodes

ADS1115IDGSR - 16-Bit I2C ADC with PGA | TI | Sensor Nodes

ADS1115IDGSR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADS1118QDGSRQ1 ADS1115IDGSR
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) — $2,72
Độ phân giải 16 bits 16 bit
Number of Input Channels 4 single-ended / 2 differential —
Data Rate (max) 860 SPS —
Architecture Delta-Sigma (Sigma-Delta) —
Supply Voltage (AVDD) 2.0 V to 5.5 V —
Digital Supply Voltage (DVDD) 1.65 V to 3.6 V —
PGA Gains 1, 2, 4, 8, 16, 32, 64, 128 —
Internal Reference Voltage 4.096 V (typical) —
Giao diện SPI-compatible (4-wire) I2C (4 addresses: 0x48 to 0x4B)
On-chip Features PGA, internal VREF, oscillator, temperature sensor —
Quiescent Current (continuous) 150 µA (typical) —
Power-down Current < 1 µA —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +125 °C —
Hộp 10-pin VSSOP (DGS) VSSOP-10 (DGS), 3.00 mm width
Automotive Qualification AEC-Q100 Grade 1 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Converter Type — Delta-Sigma (Sigma-Delta)
Number of Channels — 4 (single-ended) / 2 (differential)
Tỷ lệ lấy mẫu — 8 to 860 SPS
PGA Gain Settings — 2/3, 1, 2, 4, 8, 16 V/V
Input MUX — Integrated 4-channel
Voltage Reference — Internal low-drift
Oscillator — Internal
Comparator — Digital comparator with ALERT/RDY output
Điện áp cung cấp — 2.0 V to 5.5 V
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: quiescent current value]
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +125C
Trạng thái vòng đời — Active

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá