ADS131M08IRSNR vs ADS131M08QPBSRQ1 So sánh
So sánh chi tiết song song của ADS131M08IRSNR bằng Texas Instruments và ADS131M08QPBSRQ1 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Texas Instruments
ADS131M08IRSNR - 24-Bit 32kSPS 8-Ch Delta-Sigma ADC | TI
ADS131M08IRSNR ✓ Hoạt độngTexas Instruments
ADS131M08QPBSRQ1 - 24-Bit 32-kSPS 8-Ch ADC | Texas Instruments
ADS131M08QPBSRQ1 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ADS131M08IRSNR | ADS131M08QPBSRQ1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Texas Instruments |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 24 bit | 24 bit |
| Number of Channels | 8 (simultaneous sampling) | 8 (simultaneous sampling, differential) |
| Converter Type | Delta-Sigma (ΔΣ) | — |
| Tỷ lệ lấy mẫu | up to 32 kSPS per channel | 32 kSPS |
| Number of Inputs | 8 | — |
| Giao diện | SPI (serial) | SPI (serial, daisy-chain capable) |
| Hộp | 32-QFN (4x4 mm) | 32-TQFP (5x5 mm), PBS suffix |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +125C (I grade) | — |
| Typical Applications | Energy metering, power metrology, circuit breakers | — |
| Input Interfacing | Direct resistor-divider or transformer interface | — |
| Dynamic Range | Wide dynamic range (energy-measurement optimized) | — |
| Điện áp cung cấp | [DATA_NEEDED: Supply Voltage Range] | [DATA_NEEDED: analog/digital supply voltage range] |
| Power Consumption | Low power (per datasheet) | 6.0 mW at 3 V |
| SNR / ENOB | [DATA_NEEDED: SNR / ENOB] | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (standard TI offering) | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] |
| ADC Architecture | — | Delta-Sigma |
| Input Type | — | Differential |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +125C (AEC-Q100 temperature grade 1) |
| Qualification | — | AEC-Q100 qualified (automotive) |
| Functional Safety | — | Functional Safety-Capable (documentation available) |
| Application Focus | — | Automotive BMS, energy metering, power metrology |
| Điện áp tham chiếu | — | [DATA_NEEDED: reference voltage specification] |
| SNR | — | [DATA_NEEDED: signal-to-noise ratio] |