ADS4226IRGC25 vs ADS62P23IRGC25 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADS4226IRGC25 bằng Texas Instruments và ADS62P23IRGC25 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADS4226IRGC25 ADS4226IRGC25 - 12-Bit 160MSPS Dual-Channel ADC | Texas Instruments

ADS4226IRGC25 - 12-Bit 160MSPS Dual-Channel ADC | Texas Instruments

ADS4226IRGC25 ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADS62P23IRGC25 ADS62P23IRGC25 - Dual 12-bit 80MSPS ADC, DDR LVDS/CMOS | TI

ADS62P23IRGC25 - Dual 12-bit 80MSPS ADC, DDR LVDS/CMOS | TI

ADS62P23IRGC25 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADS4226IRGC25 ADS62P23IRGC25
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bit 12 bit
Number of Channels 2 (dual) 2 (dual)
Sample Rate (max) 160 MSPS —
Architecture Pipelined Pipelined
Input Type Differential Differential analog inputs
Analog Supply Voltage 1.8 V (1.7 V to 1.9 V) —
Digital Supply Voltage 1.8 V (1.7 V to 1.9 V) —
Power Dissipation 198 mW per channel at 160 MSPS —
SNR 70.4 dBFS at 70 MHz Fin, 160 MSPS —
SFDR 78 dBc at 70 MHz Fin —
Input Bandwidth (-3 dB) ~600 MHz —
Output Interface LVDS DDR (or parallel CMOS) DDR LVDS or Parallel CMOS (selectable)
Hộp 64-pin VQFN (RGC) 9x9 mm with exposed pad 64-VQFN (RGC) 9x9 mm
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Integrated Input Buffer Yes —
On-chip Reference Internal —
Manufacturer — Texas Instruments
Sampling Rate (Max) — 80 MSPS
Max Analog Input Voltage — 2 V
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (industrial)
Internal Reference — Yes (external reference also supported)
Family Member Context — ADS62P2X family (65/80/105/125 MSPS versions)
Cấp MSL — 3 (168 hours)
Product Family — ADS62P2X

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá