ADS42JB69IRGC25 vs ADS5485IRGC25 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADS42JB69IRGC25 bằng Texas Instruments và ADS5485IRGC25 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADS42JB69IRGC25 ADS42JB69IRGC25 - Dual 16-Bit 250MSPS ADC w/ JESD204B | TI

ADS42JB69IRGC25 - Dual 16-Bit 250MSPS ADC w/ JESD204B | TI

ADS42JB69IRGC25 ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADS5485IRGC25 ADS5485IRGC25 - 16-Bit 200MSPS ADC, Buffered Inputs | TI

ADS5485IRGC25 - 16-Bit 200MSPS ADC, Buffered Inputs | TI

ADS5485IRGC25 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADS42JB69IRGC25 ADS5485IRGC25
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bit 16 bit
Number of Channels 2 (dual, simultaneous sampling) 1
Sampling Rate (max) 250 MSPS —
Architecture Pipelined Pipelined
Digital Interface JESD204B (up to 3.125 Gbps) —
Input Type Differential analog input Buffered (differential)
Hộp 64-VQFN (RGC) 9x9 mm with exposed thermal pad 64-pin VQFN (RGC) 9x9 mm with EP
Số chân 64 —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
Family Member (14-bit pin-compatible) ADS42JB49 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 3 (per JEDEC J-STD-020) 3 (per JEDEC J-STD-020)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Series ADS42Jx9 —
Sample Rate — 200 MSPS (max)
Analog Supply Voltage — 5 V (nominal)
Digital Supply Voltage — 3.3 V (nominal)
Output Interface — LVDS, parallel
Input Bandwidth — [DATA_NEEDED: input bandwidth (MHz)]
SNR — [DATA_NEEDED: SNR (dBFS)]
SFDR — [DATA_NEEDED: SFDR (dBc)]
ENOB — [DATA_NEEDED: ENOB (bits)]
Power Dissipation — [DATA_NEEDED: power dissipation (W)]
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C (industrial)
Family Pin Compatibility — ADS5481/82/83/84/85 (80-200 MSPS)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá