ADS5102CPFBR vs ADS5103CPFBRG4 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADS5102CPFBR bằng Texas Instruments và ADS5103CPFBRG4 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADS5102CPFBR ADS5102CPFBR - 10-Bit 65MSPS 1.8V ADC | Texas Instruments

ADS5102CPFBR - 10-Bit 65MSPS 1.8V ADC | Texas Instruments

ADS5102CPFBR ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADS5103CPFBRG4 ADS5103CPFBRG4 - 10-Bit 40MSPS ADC, 1.8V, 48-TQFP | Texas Instruments

ADS5103CPFBRG4 - 10-Bit 40MSPS ADC, 1.8V, 48-TQFP | Texas Instruments

ADS5103CPFBRG4 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADS5102CPFBR ADS5103CPFBRG4
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 10 bit 10 bit
Number of Inputs 1 (differential) —
Sample Rate (Max) 65 MSPS —
Architecture Pipelined Pipelined CMOS
Analog Supply Voltage 1.8 V 1.8 V (typical, single supply)
Digital Supply Voltage 1.8 V —
Digital Logic Compatibility 1.8 V or 3.3 V CMOS —
Reference Type Internal or External —
Input Type Differential Differential analog input
Power-Down Mode Yes —
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0 °C to +70 °C —
Hộp 48-pin TQFP (7x7 mm, PFB) 48-pin TQFP (PFB), 7x7 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Tỷ lệ lấy mẫu — 40 MSPS (max)
Number of Channels — 1
Digital I/O Supply — 1.8 V to 3.3 V (separate DVDD pin)
Full-Scale Input Range — 1.0 Vp-p differential
Reference — Internal 1.25 V, external-reference option
Output Interface — 10-bit parallel CMOS
Output Logic Compatibility — 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V
Power-Down Pin — Yes (Pwrdwn)
Nhiệt độ hoạt động — 0C to +70C (commercial)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá