ADS5102IPFBR vs ADS5102CPFBR So sánh

So sánh chi tiết song song của ADS5102IPFBR bằng Texas Instruments và ADS5102CPFBR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADS5102IPFBR ADS5102IPFBR - 10-Bit 65MSPS ADC, 1.8V, 48-TQFP | Texas Instruments

ADS5102IPFBR - 10-Bit 65MSPS ADC, 1.8V, 48-TQFP | Texas Instruments

ADS5102IPFBR ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADS5102CPFBR ADS5102CPFBR - 10-Bit 65MSPS 1.8V ADC | Texas Instruments

ADS5102CPFBR - 10-Bit 65MSPS 1.8V ADC | Texas Instruments

ADS5102CPFBR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADS5102IPFBR ADS5102CPFBR
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 10 bits 10 bit
Sample Rate (max) 65 MSPS —
Number of Channels 1 —
Architecture Pipelined Pipelined
Analog Supply Voltage 1.8 V 1.8 V
Digital Supply Voltage 1.8 V (3.3 V logic compatible outputs) 1.8 V
Input Type Differential Differential
Reference Internal (with external option) —
Output Interface Parallel CMOS —
Power-Down Pin Yes —
Maximum Linearity Error 0.2441% (per distributor listing) —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (Industrial) —
Hộp 48-TQFP (7x7 mm) 48-pin TQFP (7x7 mm, PFB)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Number of Inputs — 1 (differential)
Sample Rate (Max) — 65 MSPS
Digital Logic Compatibility — 1.8 V or 3.3 V CMOS
Reference Type — Internal or External
Power-Down Mode — Yes
Khoảng nhiệt độ hoạt động — 0 °C to +70 °C
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá