ADS5103CPFB vs ADC12040CIVY So sánh
So sánh chi tiết song song của ADS5103CPFB bằng Texas Instruments và ADC12040CIVY bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Texas Instruments
ADS5103CPFB - 10-Bit 40MSPS 1.8V ADC w/Pwrdwn | Texas Instruments
ADS5103CPFB ObsoleteTexas Instruments
ADC12040CIVY - 12-Bit 40MSPS Pipelined ADC | Texas Instruments
ADC12040CIVY ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ADS5103CPFB | ADC12040CIVY |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Texas Instruments |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Hoạt động |
| Độ phân giải | 10 bit | 12 bit |
| Sample Rate | 40 MSPS | — |
| Number of Channels | 1 | 1 input |
| Architecture | Pipelined | Pipelined |
| Analog Supply Voltage | 1.8 V | — |
| Digital Supply Voltage | 1.8 V (3.3 V tolerant outputs) | — |
| Input Type | Differential | Differential (single-ended capable) |
| Reference | Internal, with external overdrive option | — |
| Data Interface | Parallel CMOS | — |
| Power-Down Mode | Yes | — |
| Input Bandwidth | [DATA_NEEDED: input bandwidth MHz] | — |
| SNR | [DATA_NEEDED: SNR dBFS] | — |
| ENOB | [DATA_NEEDED: ENOB bits] | — |
| Hộp | TQFP-48 (PFB) 7x7 mm | 32-LQFP (NEY) 7x7 mm |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C | — |
| Trạng thái RoHS | unknown | Compliant (NOPB suffix variants only; check exact suffix) |
| Tỷ lệ lấy mẫu | — | 40 MSPS (min 40 MSPS over temperature) |
| Điện áp cung cấp | — | +5V ±5% (single supply) |
| Power Consumption | — | 340 mW (typ) at 40 MHz |
| Differential Non-Linearity (DNL) | — | ±0.4 LSB (typ) |
| Signal-to-Noise Ratio (SNR) | — | 69 dB (typ) at fIN = 10 MHz |
| Effective Number of Bits (ENOB) | — | 11.2 bits (typ) at fIN = 10 MHz |
| Reference Type | — | External, with internal buffer |
| Digital Output Interface | — | Parallel, CMOS, straight binary |
| Digital Output Logic Levels | — | 2.35V to 5V compatible |
| Power Down Mode | — | On-chip (low quiescent between conversions) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +85C (industrial) |
| Pin Family Compatibility | — | Pin compatible with ADC12010, ADC12020, ADC12L063, ADC12L066 |