ADS5203IPFBRG4 vs ADS5103IPFBRG4 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADS5203IPFBRG4 bằng Texas Instruments và ADS5103IPFBRG4 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADS5203IPFBRG4 ADS5203IPFBRG4 - 10-Bit 40MSPS Dual ADC | Texas Instruments

ADS5203IPFBRG4 - 10-Bit 40MSPS Dual ADC | Texas Instruments

ADS5203IPFBRG4 ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADS5103IPFBRG4 ADS5103IPFBRG4 - 10-Bit 40MSPS 1.8V ADC w/Power-Down | TI TQFP-48

ADS5103IPFBRG4 - 10-Bit 40MSPS 1.8V ADC w/Power-Down | TI TQFP-48

ADS5103IPFBRG4 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADS5203IPFBRG4 ADS5103IPFBRG4
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 10 bit 10 bit
Number of Channels 2 (dual, simultaneous sampling) 1
Sample Rate (Max) 40 MSPS —
Architecture Pipelined Pipelined
Analog Input Type Differential or single-ended —
SNR 60 dB at fIN = 10.5 MHz —
SFDR 73 dB at fIN = 10.5 MHz —
Analog Input Bandwidth 300 MHz —
Điện áp cung cấp 3.3 V (single supply) —
Output Interface Single or dual parallel bus Parallel CMOS
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (industrial) -40C to +85C (Industrial)
Hộp 48-TQFP (PFB, 7x7 mm) 48-pin TQFP (PFB)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Sample-and-Hold Dual simultaneous S/H inputs —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] Compliant (G4 suffix)
Sample Rate — 40 MSPS
Analog Supply Voltage — 1.8 V
Digital Supply Voltage — 1.8 V (3.3 V tolerant I/O option)
Input Type — Differential
Reference — Internal 1.8 V (external reference supported)
Power-Down Pin — Yes (Pwrdwn)
Cấp MSL — 2 (1 year floor life at <=30C/60% RH)
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá