ADS5221PFBR vs ADS5103CPFBRG4 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADS5221PFBR bằng Texas Instruments và ADS5103CPFBRG4 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADS5221PFBR ADS5221PFBR - 12-Bit 65MSPS +3.3V ADC | Texas Instruments

ADS5221PFBR - 12-Bit 65MSPS +3.3V ADC | Texas Instruments

ADS5221PFBR ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADS5103CPFBRG4 ADS5103CPFBRG4 - 10-Bit 40MSPS ADC, 1.8V, 48-TQFP | Texas Instruments

ADS5103CPFBRG4 - 10-Bit 40MSPS ADC, 1.8V, 48-TQFP | Texas Instruments

ADS5103CPFBRG4 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADS5221PFBR ADS5103CPFBRG4
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bit 10 bit
Sample Rate 65 MSPS —
Number of Channels 1 1
Điện áp cung cấp +3.3 V (single) —
Power Dissipation 285 mW —
SNR 70 dB —
SFDR 88 dBFS —
DNL 0.5 LSB —
Input Type Single-ended or fully differential Differential analog input
Reference Internal or external Internal 1.25 V, external-reference option
Architecture Pipeline Pipelined CMOS
Hộp TQFP-48 (PFB) 48-pin TQFP (PFB), 7x7 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] 0C to +70C (commercial)
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
Tỷ lệ lấy mẫu — 40 MSPS (max)
Analog Supply Voltage — 1.8 V (typical, single supply)
Digital I/O Supply — 1.8 V to 3.3 V (separate DVDD pin)
Full-Scale Input Range — 1.0 Vp-p differential
Output Interface — 10-bit parallel CMOS
Output Logic Compatibility — 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V
Power-Down Pin — Yes (Pwrdwn)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá