ADS5221PFBRG4 vs ADS5220PFBRG4 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADS5221PFBRG4 bằng Texas Instruments và ADS5220PFBRG4 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADS5221PFBRG4 ADS5221PFBRG4 - 12-bit 65MSPS 3.3V ADC 48-TQFP | Texas Instruments

ADS5221PFBRG4 - 12-bit 65MSPS 3.3V ADC 48-TQFP | Texas Instruments

ADS5221PFBRG4 ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADS5220PFBRG4 ADS5220PFBRG4 - 12-Bit 40MSPS 3.3V ADC | Texas Instruments

ADS5220PFBRG4 - 12-Bit 40MSPS 3.3V ADC | Texas Instruments

ADS5220PFBRG4 Obsolete

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADS5221PFBRG4 ADS5220PFBRG4
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Obsolete
Độ phân giải 12 bits 12 bit
Sample Rate 65 MSPS 40 MSPS
Number of Channels 1 input, 1 converter —
Architecture Pipelined Pipelined
Điện áp cung cấp +3.3 V (single supply) —
SNR 70 dB —
SFDR 88 dBFS —
DNL 0.5 LSB —
Power Dissipation 285 mW typical 195 mW (typical at 40 MSPS)
Analog Input Type Single-ended or fully differential —
Reference Internal or external —
Hộp TQFP-48 (7 mm x 7 mm) 48-pin TQFP (PFB)
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C —
Duty Cycle Adjust Yes (flexible) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Number of Input Channels — 1
Input Type — Differential, Single-Ended
Data Interface — Parallel
S/H:ADC Ratio — 1:1
Number of A/D Converters — 1
Reference Type — Internal or External
Signal-to-Noise Ratio (SNR) — 70 dB
Spurious-Free Dynamic Range (SFDR) — 88 dBFS
Differential Nonlinearity (DNL) — 0.3 LSB (typical)
Supply Voltage (Analog + Digital) — +3.3 V (single supply)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +85 °C
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá