ADS5424IPJYR vs ADS5424IPJYG3 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADS5424IPJYR bằng Texas Instruments và ADS5424IPJYG3 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADS5424IPJYR ADS5424IPJYR - 14-Bit 105MSPS ADC HTQFP-52 | Texas Instruments

ADS5424IPJYR - 14-Bit 105MSPS ADC HTQFP-52 | Texas Instruments

ADS5424IPJYR ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADS5424IPJYG3 ADS5424IPJYG3 - 14-Bit 105MSPS High-Perf ADC | Texas Instruments

ADS5424IPJYG3 - 14-Bit 105MSPS High-Perf ADC | Texas Instruments

ADS5424IPJYG3 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADS5424IPJYR ADS5424IPJYG3
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 14 bit 14 bit
Maximum Sample Rate 105 MSPS 105 MSPS
Architecture Pipelined Pipelined
Number of Input Channels 1 —
Analog Supply Voltage 5 V 5 V
Digital Output Supply 3.3 V CMOS-compatible —
Differential Input Range 2.2 Vpp 2.2 Vpp
SNR at 105 MSPS (IF input) 74 dBc —
SFDR at 105 MSPS (IF input) 93 dBc —
Total Power Dissipation 1.9 W 1.9 W
Process Technology BiCom3 complementary bipolar —
Input Buffer Yes (on-chip) —
Track-and-Hold On-chip —
Hộp HTQFP-52 (PJY) 10x10 mm with powerPAD HLQFP-52 (PowerPAD)
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Input Type — Differential
Digital Supply Voltage — 3.3 V
SNR at 105 MSPS — 74 dBc (at IF)
SFDR at 105 MSPS — 93 dBc (at IF)
DNL (Differential Non-Linearity) — +/-0.6 LSB
INL (Integral Non-Linearity) — +/-1.5 LSB
Output Interface — Parallel LVCMOS (3.3 V)
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá