ADS5433IPJYR vs ADS5433IPJYRG3 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADS5433IPJYR bằng Texas Instruments và ADS5433IPJYRG3 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADS5433IPJYR ADS5433IPJYR - 14-Bit 80 MSPS ADC | Texas Instruments | 5V/3.3V

ADS5433IPJYR - 14-Bit 80 MSPS ADC | Texas Instruments | 5V/3.3V

ADS5433IPJYR ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADS5433IPJYRG3 ADS5433IPJYRG3 - 14-Bit 80MSPS ADC, 52-QFP | Texas Instruments

ADS5433IPJYRG3 - 14-Bit 80MSPS ADC, 52-QFP | Texas Instruments

ADS5433IPJYRG3 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADS5433IPJYR ADS5433IPJYRG3
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 14 bit 14 bit
Sample Rate 80 MSPS —
Number of Channels 1 1
Analog Supply Voltage 5 V 5 V
Digital Supply Voltage 3.3 V 3.3 V
Digital Output Type 3.3 V CMOS CMOS, parallel
Maximum Analog Input Voltage 2.2 V —
Architecture Pipeline Pipelined
Input Type Differential Differential (Single-Ended capable)
Hộp 52-pin QFP (PJY) 52-pin QFP (PowerPAD, PJY)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
Terminal Count 52 —
Terminal Style Gull Wing —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Tỷ lệ lấy mẫu — 80 MSPS
Internal Reference — +3.0 V or +3.5 V (user-selectable)
Power Dissipation — 290 mW typical at 80 MSPS
Analog Input Bandwidth — [DATA_NEEDED: analog input bandwidth]
SNR — 69 dB typical at 80 MSPS, fin = 30 MHz
SFDR — 80 dB typical at 80 MSPS, fin = 30 MHz
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá