ADS5433IPJYRG3 vs ADS5423MPJYEP So sánh

So sánh chi tiết song song của ADS5433IPJYRG3 bằng Texas Instruments và ADS5423MPJYEP bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADS5433IPJYRG3 ADS5433IPJYRG3 - 14-Bit 80MSPS ADC, 52-QFP | Texas Instruments

ADS5433IPJYRG3 - 14-Bit 80MSPS ADC, 52-QFP | Texas Instruments

ADS5433IPJYRG3 ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADS5423MPJYEP ADS5423MPJYEP - 14-Bit 80MSPS 5V ADC | Texas Instruments

ADS5423MPJYEP - 14-Bit 80MSPS 5V ADC | Texas Instruments

ADS5423MPJYEP ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADS5433IPJYRG3 ADS5423MPJYEP
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 14 bit 14 bit
Tỷ lệ lấy mẫu 80 MSPS —
Number of Channels 1 —
Architecture Pipelined Pipelined
Input Type Differential (Single-Ended capable) Differential (buffered)
Analog Supply Voltage 5 V 5 V
Digital Supply Voltage 3.3 V 3.3 V
Digital Output Type CMOS, parallel CMOS / LVCMOS compatible
Internal Reference +3.0 V or +3.5 V (user-selectable) Yes
Power Dissipation 290 mW typical at 80 MSPS —
Analog Input Bandwidth [DATA_NEEDED: analog input bandwidth] —
SNR 69 dB typical at 80 MSPS, fin = 30 MHz 70 dB typical at 10 MHz input
SFDR 80 dB typical at 80 MSPS, fin = 30 MHz 80 dB typical
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C —
Hộp 52-pin QFP (PowerPAD, PJY) 52-QFP (10x10 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant —
Sample Rate — 80 MSPS
Number of Inputs — 1
Data Interface — Serial, Parallel
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -55C to +125C (EP military/defense grade)
Input Buffer — Integrated on-chip
Packaging — Tray

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá