ADS5433IPJYRG3 vs ADS5424IPJYG3 So sánh
So sánh chi tiết song song của ADS5433IPJYRG3 bằng Texas Instruments và ADS5424IPJYG3 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Texas Instruments
ADS5433IPJYRG3 - 14-Bit 80MSPS ADC, 52-QFP | Texas Instruments
ADS5433IPJYRG3 ✓ Hoạt độngTexas Instruments
ADS5424IPJYG3 - 14-Bit 105MSPS High-Perf ADC | Texas Instruments
ADS5424IPJYG3 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ADS5433IPJYRG3 | ADS5424IPJYG3 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Texas Instruments |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 14 bit | 14 bit |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 80 MSPS | — |
| Number of Channels | 1 | — |
| Architecture | Pipelined | Pipelined |
| Input Type | Differential (Single-Ended capable) | Differential |
| Analog Supply Voltage | 5 V | 5 V |
| Digital Supply Voltage | 3.3 V | 3.3 V |
| Digital Output Type | CMOS, parallel | — |
| Internal Reference | +3.0 V or +3.5 V (user-selectable) | — |
| Power Dissipation | 290 mW typical at 80 MSPS | — |
| Analog Input Bandwidth | [DATA_NEEDED: analog input bandwidth] | — |
| SNR | 69 dB typical at 80 MSPS, fin = 30 MHz | — |
| SFDR | 80 dB typical at 80 MSPS, fin = 30 MHz | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C | -40 C to +85 C |
| Hộp | 52-pin QFP (PowerPAD, PJY) | HLQFP-52 (PowerPAD) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Maximum Sample Rate | — | 105 MSPS |
| Differential Input Range | — | 2.2 Vpp |
| SNR at 105 MSPS | — | 74 dBc (at IF) |
| SFDR at 105 MSPS | — | 93 dBc (at IF) |
| DNL (Differential Non-Linearity) | — | +/-0.6 LSB |
| INL (Integral Non-Linearity) | — | +/-1.5 LSB |
| Total Power Dissipation | — | 1.9 W |
| Output Interface | — | Parallel LVCMOS (3.3 V) |